Honda Vision 2026: So sánh các phiên bản, giá, thông số và trang bị

Mẫu xe tay ga Honda Vision 2026 hiện có 4 phiên bản gồm Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao. Các phiên bản sử dụng chung động cơ eSP 109,5 cm³ cùng nhiều tiện ích hiện đại, nhưng vẫn có sự khác biệt về giá, kích thước, khối lượng, thiết kế cũng như một số đặc điểm trang bị.

Bài viết này từ Honda Hoàng Việt sẽ giúp bạn đối chiếu nhanh Honda Vision 2026 các phiên bản để dễ dàng nhận biết điểm giống và khác nhau trước khi đưa ra quyết định lựa chọn.

Honda Vision 2026 tại HEAD Hoàng Việt

Honda Vision 2026 có mấy phiên bản?

Thế hệ xe tay ga mới chính thức ra mắt thị trường mang đến sự đa dạng về phong cách cho người dùng.

Danh sách các phiên bản Honda Vision 2026

Hiện tại, mẫu xe này được phân phối chính hãng với 4 tùy chọn biến thể:

  • Vision 2026 Tiêu chuẩn
  • Vision 2026 Cao cấp
  • Vision 2026 Đặc biệt
  • Vision 2026 Thể thao

Cả 4 phiên bản đều chính thức ra mắt ngày 18/12/2025. Mức giá bán tham khảo tại HOÀNG VIỆT MOTORS dao động từ 30,99 triệu đến 35,79 triệu đồng, chưa bao gồm các khoản chi phí để xe lăn bánh.

Honda Vision 2026 các phiên bản tai HEAD Hoàng Việt

Xem thêm Giá xe Honda Vision 2026 mới nhất: So sánh Vision 2026 và Vision 2025 chi tiết theo chi phí lăn bánh

Bảng so sánh nhanh Honda Vision 2026 các phiên bản

Dưới đây là bảng tổng hợp các tiêu chí cơ bản giữa 4 biến thể cho người mua cái nhìn tổng quan:

Tiêu chíVision Tiêu chuẩnVision Cao cấpVision Đặc biệtVision Thể thao
Khối lượng bản thân93 kg94 kg94 kg97 kg
Kích thước (D x R x C)1.871 × 686 × 1.101 mm1.871 × 686 × 1.101 mm1.871 × 686 × 1.101 mm1.925 × 686 × 1.126 mm
Chiều cao yên761 mm761 mm761 mm785 mm
Khoảng sáng gầm152 mm152 mm152 mm175 mm
Dung tích xy-lanh109,5 cm³109,5 cm³109,5 cm³109,5 cm³
Công suất tối đa6,59 kW/7.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại9,29 Nm/6.000 vòng/phút
Phanh / Smart KeyCBS / Có
Màu sắcTrắng đenĐỏ xámNâu xámĐen, Xám đen, Bạc đen

Nhìn nhanh, Vision Tiêu chuẩn, Cao cấp và Đặc biệt có nhiều thông số tương đồng; bản Thể thao có sự khác biệt rõ hơn về kích thước, chiều cao yên, khoảng sáng gầm và bánh trước.

Xem thêm Vision 2026 có mấy phiên bản? Chọn bản nào cho đúng nhu cầu sử dụng

So sánh thông số kỹ thuật Honda Vision 2026 các phiên bản

Để đi sâu hơn vào chi tiết vận hành, bảng dưới đây tập trung vào đầy đủ các chỉ số kỹ thuật do nhà sản xuất công bố cho từng phiên bản.

Bảng thông số kỹ thuật Vision 2026 chi tiết

Thông sốVision Thể thaoVision Đặc biệtVision Cao cấpVision Tiêu chuẩn
Khối lượng bản thân97 kg94 kg94 kg93 kg
Dài × Rộng × Cao1.925 × 686 × 1.126 mm1.871 × 686 × 1.101 mm1.871 × 686 × 1.101 mm1.871 × 686 × 1.101 mm
Khoảng cách trục bánh xe1.277 mm1.255 mm1.255 mm1.255 mm
Độ cao yên / Gầm xe785 mm / 175 mm761 mm / 152 mm761 mm / 152 mm761 mm / 152 mm
Dung tích bình xăng4,8 lít
Lốp trước / Lốp sau80/90-16M/C 43P / 90/90-14M/C 46P80/90-14M/C 40P / 90/90-14M/C 46P80/90-14M/C 40P / 90/90-14M/C 46P80/90-14M/C 40P / 90/90-14M/C 46P
Phuộc trước / sauỐng lồng, giảm chấn thủy lực / Lò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực
Động cơ / Dung tíchXăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí, 109,5 cm³
Công suất / Mô-men xoắn6,59 kW/7.500 rpm / 9,29 Nm/6.000 rpm
Mức tiêu thụ nhiên liệu1,82 lít/100 km
Đường kính × hành trình pít-tông47,0 × 63,1 mm (Tỷ số nén 10:1)
Dung tích nhớt (xả / rã máy)0,65 lít / 0,8 lít0,7 lít / 0,8 lít0,7 lít / 0,8 lít0,7 lít / 0,8 lít

Vision 2026 các phiên bản có khác nhau về động cơ không?

Câu trả lời là không. Cả 4 phiên bản đều sử dụng chung khối động cơ Vision 2026 110cc xăng 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí, dung tích 109,5 cm³. Công suất tối đa cùng ở mức 6,59 kW tại 7.500 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 9,29 Nm tại 6.000 vòng/phút và mức tiêu thụ nhiên liệu công bố đạt 1,82 lít/100 km. Vì vậy, mức giá cao hơn giữa các phiên bản hoàn toàn không đến từ việc nâng cấp công suất động cơ.

Vision Thể thao khác các phiên bản còn lại về thông số nào?

Bản Thể thao có kích thước lớn hơn cùng sự khác biệt rõ rệt ở mâm bánh trước:

  • Khối lượng: 97 kg, nặng hơn các bản khác từ 3 - 4 kg.
  • Chiều cao yên: 785 mm, cao hơn 24 mm.
  • Khoảng sáng gầm: 175 mm, cao hơn 23 mm.
  • Chiều dài cơ sở: 1.277 mm, nhỉnh hơn 22 mm.
  • Bánh trước & Kích thước: Sử dụng vành 16 inch thay vì loại 14 inch, kích thước tổng thể đạt 1.925 × 686 × 1.126 mm.

Trong khi đó, ba bản Tiêu chuẩn, Cao cấp và Đặc biệt giữ nguyên kích thước tổng thể, chiều cao yên, khoảng cách trục bánh xe và cỡ lốp. Trong đó, bản Tiêu chuẩn là xe nhẹ nhất với trọng lượng 93 kg.

Honda Vision 2026 các phiên bản tai HEAD Hoàng Việt

Xem thêm Vision 2026 nên mua thời điểm nào để chi phí hợp lý?

So sánh trang bị Honda Vision 2026 các phiên bản

Nhiều trang bị và công nghệ chính được áp dụng đồng bộ trên cả 4 phiên bản. Điều này giúp bạn dễ dàng nhận thấy những nét tương đồng thay vì mặc định bản giá cao hơn sẽ sở hữu toàn bộ tiện ích khác biệt.

Bảng đối chiếu trang bị trên các phiên bản

Trang bị / Công nghệTiêu chuẩnCao cấpĐặc biệtThể thao
Động cơ eSP / Phun xăng PGM-FI
Bộ đề ACG / Idling Stop
Khung dập eSAF / Smart Key
Cổng sạc USB Type-C / Cốp dưới yên
Đèn trước luôn sáng / Phanh CBS

Thiết kế Vision 2026 giữa các phiên bản có gì khác?

Khác biệt đáng chú ý nhất thuộc về phiên bản Thể thao. Dòng xe này sở hữu bộ tem Sport mới, logo 3D sắc đỏ kết hợp bánh trước 16 inch giúp tư thế lái cao ráo hơn.

Các phiên bản còn lại vẫn duy trì kiểu dáng nhỏ gọn cùng những đường nét thiết kế đặc trưng. Tùy thuộc từng bản, màu sắc sơn bóng hoặc sơn nhám sẽ được nhà sản xuất phân bổ riêng biệt.

Xem thêm Vision 2026 trả góp trả trước bao nhiêu? Bảng tính chi phí dễ hiểu trước khi mua

Giá Honda Vision 2026 các phiên bản

Mức giá Honda Vision 2026 niêm yết tham khảo tại hệ thống cửa hàng Hoàng Việt được chia theo từng biến thể như sau:

Phiên bản xeGiá bán tham khảoChênh lệch so với bản Tiêu chuẩn
Vision Tiêu chuẩn30.990.000 đ
Vision Cao cấp32.390.000 đ+1.400.000 đ
Vision Đặc biệt33.390.000 đ+2.400.000 đ
Vision Thể thao35.790.000 đ+4.800.000 đ

Lưu ý: Mức giá trên là giá xuất hóa đơn tham khảo tại Hoàng Việt, chưa bao gồm thuế, phí và các khoản chi phí để ra Vision 2026 giá lăn bánh. Giá thực tế có thể biến động tùy thời điểm.

Vision 2026 bản nào có giá cao nhất?

Nhiều người thắc mắc Vision 2026 giá bao nhiêu cho bản đắt nhất. Phiên bản Thể thao có giá bán tham khảo cao nhất ở mức 35,79 triệu đồng, chênh lệch 4,8 triệu đồng so với bản Tiêu chuẩn.

Chênh lệch giá giữa các phiên bản Vision 2026 là bao nhiêu?

So với bản Tiêu chuẩn, bản Cao cấp cao hơn 1,4 triệu đồng, bản Đặc biệt cao hơn 2,4 triệu đồng và bản Thể thao cao hơn 4,8 triệu đồng. Mức chênh lệch này đi cùng những khác biệt về màu sắc, tem trang trí cũng như đặc điểm kích thước dàn chân; riêng cỗ máy vận hành và các công nghệ tiện ích chính vẫn được duy trì đồng bộ.

Xem thêm Giá lăn bánh Vision 2026 tại TP.HCM mới nhất

Vì sao giá các phiên bản Honda Vision 2026 khác nhau?

Giá xe không chênh lệch do công suất động cơ vì cả 4 bản đều dùng chung dung tích xy-lanh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở màu sắc sơn, họa tiết tem xe và đặc biệt là bản Thể thao có mâm 16 inch cùng dàn chân cao hơn.

Sự đồng bộ về trang bị trên tất cả phiên bản

Trái lại, các tiện ích như Vision 2026 Smart Key, phanh CBS, Idling Stop, động cơ eSP hay cổng sạc USB Type-C đều xuất hiện đầy đủ trên cả 4 phiên bản theo công bố từ Honda.

Nên chọn Honda Vision 2026 phiên bản nào?

Không có phiên bản nào là hoàn hảo cho tất cả mọi người. Việc đánh giá Vision 2026 bản nào tốt hay Vision 2026 bản nào đáng mua phụ thuộc vào nhu cầu thực tế của bạn.

Gợi ý chọn phiên bản theo nhu cầu sử dụng

Bạn có thể tham khảo bảng định hướng sau để chọn mua chiếc xe phù hợp:

Nhu cầu cá nhânPhiên bản nên cân nhắc
Muốn chi phí mua xe thấp nhấtVision Tiêu chuẩn
Muốn mức giá tăng vừa phải, thêm màu sắc lựa chọnVision Cao cấp
Ưu tiên phong cách sang trọng, màu sơn nhám riêngVision Đặc biệt
Thích dáng xe cao, phong cách thể thao, vành 16 inchVision Thể thao

Nếu ưu tiên ngân sách, bản Tiêu chuẩn mang lại lợi thế lớn. Nếu bạn chú trọng đến màu sắc độc đáo hoặc vóc dáng cao ráo, các bản cao hơn sẽ là sự đầu tư xứng đáng dựa trên mức chênh lệch giá thực tế. Tham khảo thêm thông tin mua sắm tại Honda Hoàng Việt hoặc tìm hiểu chi tiết ưu đãi xe tay ga tại HEAD Hoàng Việt để chọn cho mình phương tiện phù hợp.

Xem thêm Xe Vision có dùng được xăng E10 không? Những điều người dùng Honda Vision nên biết

Câu hỏi thường gặp về các phiên bản Honda Vision 2026

Honda Vision 2026 có mấy phiên bản?

Xe gồm 4 phiên bản phân phối chính hãng: Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao.

Vision 2026 bản nào rẻ nhất?

Phiên bản Tiêu chuẩn có giá bán tham khảo thấp nhất là 30.990.000 đồng tại Hoàng Việt, chưa tính chi phí lăn bánh.

Vision 2026 bản nào cao nhất?

Phiên bản Thể thao giữ mức giá tham khảo cao nhất là 35.790.000 đồng, chưa bao gồm các khoản chi phí làm biển số.

Vision 2026 các phiên bản có cùng động cơ không?

Có. Cả 4 phiên bản đều trang bị động cơ 109,5 cm³, công suất tối đa 6,59 kW và mô-men xoắn cực đại 9,29 Nm.

Vision 2026 các phiên bản khác nhau gì?

Xe khác nhau chủ yếu ở giá bán, phối màu sơn, tem trang trí và kích thước dàn chân. Bản Thể thao có điểm nhấn riêng với bánh trước 16 inch, yên cao 785 mm và gầm xe 175 mm.

Vision 2026 có Smart Key không?

Có. Theo thông số trang bị công bố, cả 4 phiên bản thế hệ 2026 đều sở hữu hệ thống khóa thông minh Smart Key.

Vision 2026 dùng phanh gì?

Tất cả 4 phiên bản đều trang bị hệ thống phanh kết hợp CBS an toàn.

Giá Vision 2026 đã bao gồm chi phí lăn bánh chưa?

Chưa. Mức giá nêu trong bài là giá bán xe tham khảo tại đại lý, chưa bao gồm thuế trước bạ, phí biển số và bảo hiểm. Chi phí thực tế sẽ thay đổi tùy theo nơi đăng ký thường trú của bạn.

Kết luận

Honda Vision 2026 mang đến 4 phiên bản với mức giá dao động từ 30,99 triệu đến 35,79 triệu đồng. Điểm đáng chú ý là các biến thể không khác biệt về sức mạnh vận hành khi đều dùng chung động cơ 109,5 cm³ và có hệ thống tiện ích tương đồng.

Khác biệt lớn nhất tập trung ở phối màu, tem thiết kế và thông số dàn chân của bản Thể thao. Việc đối chiếu trực tiếp các bảng thông số sẽ giúp bạn xác định được chiếc xe phù hợp nhất với ngân sách mà không lo bỏ lỡ các công nghệ hiện đại.

HEAD Hoàng Việt

HEAD Hoàng Việt luôn cập nhật giá xe Honda với nhiều ưu đãi hấp dẫn nhằm mang đến cho khách hàng mức giá tốt nhất. Liên hệ ngay với HEAD Hoàng Việt để nhận tư vấn nhanh chóng và chính xác!

Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xe máy và hệ thống 5 cửa hàng lớn tại TP. Hồ Chí Minh và Bình Dương, HEAD Hoàng Việt cam kết cung cấp các dịch vụ tốt nhất, đảm bảo sự hài lòng tuyệt đối cho khách hàng:

  • Ưu tiên hàng đầu là chăm sóc khách hàng chu đáo
  • Khuyến mại, quà tặng hấp dẫn mỗi tháng
  • Giá cả cạnh tranh
  • Cứu hộ xe 24/7 trong 1 năm
  • Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp, tay nghề cao

HEAD Hoàng Việt là đại lý ủy quyền phân phối chính thức các dòng xe Honda Việt Nam, bao gồm: Air Blade 160ccAir Blade 125ccLEADVisionVario 160Vario 125SH ModeSH350iSH160iSH125iWave AlphaRSXBladeFutureWinner XCBR150R

HỆ THỐNG HEAD HOÀNG VIỆT

  • Hoàng Việt #1: 335 Lê Đại Hành, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Hoàng Việt #2: 631-635-639 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Hoàng Việt #4: 290/4 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Hoàng Việt #5: 355 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh.